tử tế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt bụng, có lòng tốt, biết quan tâm đến người khác: Chỉ tính cách, thái độ nhân hậu, sẵn lòng giúp đỡ và đối xử tốt với mọi người.
- Chỉnh chu, đàng hoàng, cẩn thận và đúng mực: Chỉ việc làm một điều gì đó một cách kỹ lưỡng, chu đáo, thể hiện sự tôn trọng hoặc đạt một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "tốt bụng, có lòng tốt":
- Anh ấy là một người rất tử tế, luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm.
- Cô giáo đã có lời nói tử tế để động viên học sinh.
- Nghĩa "chỉnh chu, đàng hoàng":
- Để đi dự tiệc, cậu ấy đã ăn mặc rất tử tế.
- Công việc này cần được thực hiện một cách tử tế, không thể qua loa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn ở tử tế với nhau": Chỉ cách đối xử tốt đẹp, nhân hậu giữa người với người trong cuộc sống chung.
- Hàng xóm láng giềng nên ăn ở tử tế với nhau.
- "Làm ăn tử tế": Chỉ việc kinh doanh, làm việc một cách minh bạch, đàng hoàng, đúng pháp luật và nguyên tắc.
- Công ty đó làm ăn tử tế nên được nhiều người tin tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Tử tế không có biến thể hình thái. Đây là một từ Hán Việt đã được Việt hóa hoàn toàn.
- Từ gần nghĩa:
- Tốt bụng (adj): Nhấn mạnh đến bản chất lương thiện, hay giúp đỡ người khác.
- Lịch sự (adj): Nhấn mạnh đến cách cư xử đúng mực, có văn hóa trong giao tiếp.
- Chu đáo (adj): Nhấn mạnh đến sự cẩn thận, lo liệu đầy đủ mọi mặt.
Từ đồng nghĩa
- Nhân hậu: Có lòng thương người, hiền lành.
- Đàng hoàng: Nghiêm chỉnh, đúng đắn, có quy củ.
- Chỉn chu: Cẩn thận, tỉ mỉ, không sơ sài.
Từ trái nghĩa
- Xấu tính: Có tính cách không tốt, hay gây khó dễ cho người khác.
- Thô lỗ: Cư xử thiếu văn hóa, lịch sự.
- Qua loa: Làm việc một cách sơ sài, đại khái, không cẩn thận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": Thường được dùng để khuyên răn về lối sống tử tế, tốt bụng (ở hiền) sẽ nhận được điều tốt đẹp (gặp lành). Tuy không chứa từ "tử tế" nhưng thể hiện triết lý sống tương đồng.
- "Tử tế với nhau": Đã trở thành một cụm từ cố định, nhấn mạnh đến sự cần thiết của lòng tốt và sự đối xử đúng mực trong các mối quan hệ.
- t, ph. 1. Tốt bụng : Ăn ở tử tế với nhau. 2. Kỹ càng, cẩn thận, đúng đắn : Ăn mặc tử tế.